Kết quả tra từ “磨叽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨叽mò ji
磨叽: (phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]