Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磊落”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磊落lěi luò

磊落: to lớn và vạm vỡ; rộng lượng; mở lòng và trung thực; liên tục; lặp đi lặp lại

Cụm từ
磊落大方lěi luò dà fāng

磊落大方: hào phóng tột bậc (thành ngữ)

Thành ngữ
光明磊落guāng míng lěi luò

光明磊落: mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng

Thành ngữ