Kết quả tra từ “磁碟机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磁碟机cí dié jī
磁碟机: ổ đĩa (máy tính); ổ (máy tính)
硬式磁碟机yìng shì cí dié jī
硬式磁碟机: đĩa cứng; ổ cứng
光磁碟机guāng cí dié jī
光磁碟机: ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical