Kết quả tra từ “碳酸钙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碳酸钙tàn suān gài
碳酸钙: canxi cacbonat
重碳酸钙chóng tàn suān gài
重碳酸钙: canxi bicacbonat Ca(HCO3)2