Kết quả tra từ “碱基对”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碱基对jiǎn jī duì
碱基对: cặp base (sinh học phân tử)
千碱基对qiān jiǎn jī duì
千碱基对: cặp kilobase (sinh học phân tử)