Kết quả tra từ “碰瓷儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碰瓷儿pèng cí r
碰瓷儿: biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碰瓷儿: biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]