Kết quả tra từ “碰撞造山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碰撞造山pèng zhuàng zào shān
碰撞造山: tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm