Kết quả tra từ “碧眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碧眼bì yǎn
碧眼: mắt xanh
金发碧眼jīn fà bì yǎn
金发碧眼: tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây