Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碟子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碟子dié zi

碟子: đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2]

Cụm từ
小碟子xiǎo dié zi

小碟子: đĩa nhỏ

Cụm từ