Kết quả tra từ “碟子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碟子dié zi
碟子: đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2]
小碟子xiǎo dié zi
小碟子: đĩa nhỏ