碟子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碟子
đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2]
Giản thể碟子
Phồn thể碟子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng