碟子 dié zi 碟子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碟子 trong tiếng Việt đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan