Kết quả tra từ “碎块”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碎块suì kuài
碎块: mảnh vỡ
碎块儿suì kuài r
碎块儿: biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]