Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “碎块”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
碎块
suì kuài

mảnh vỡ

Cụm từ
碎块儿
suì kuài r

biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]

Cụm từ