Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碍难”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碍难ài nán

碍难: bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng

Cụm từ
碍难从命ài nán cóng mìng

碍难从命: khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo

Thành ngữ