Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碍口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碍口ài kǒu

碍口: ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự; quá xấu hổ để diễn tả

Cụm từ
碍口识羞ài kǒu shí xiū

碍口识羞: níu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ