Kết quả tra từ “碍口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碍口ài kǒu
碍口: ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự; quá xấu hổ để diễn tả
碍口识羞ài kǒu shí xiū
碍口识羞: níu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)