Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “碉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
diāo

hang đá (cổ)

Từ vựng
碉堡
diāo bǎo

(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]

Cụm từ