Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diāo

碉: hang đá (cổ)

Từ vựng
碉堡diāo bǎo

碉堡: (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]

Cụm từ