Kết quả tra từ “硷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硷jiǎn
硷: biến thể của 鹼|碱[jian3]
菸硷yān jiǎn
菸硷: nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]
烟硷yān jiǎn
烟硷: biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotin