Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “确定”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
确定què dìng

确定: rõ ràng; chắc chắn; cố định; để cố định (cái gì đó); xác định; đảm bảo; bảo đảm; xác minh; đạt được; thừa nhận; xác nhận; OK (trong hộp thoại…

Cụm từ
确定效应què dìng xiào yìng

确定效应: hiệu ứng tất định

Cụm từ
确定性què dìng xìng

确定性: tính xác định

Cụm từ
未确定wèi què dìng

未确定: không xác định

Cụm từ
不确定性原理bù què dìng xìng yuán lǐ

不确定性原理: nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)

Cụm từ