Kết quả tra từ “硬骨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬骨头yìng gǔ tou
硬骨头: cá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn; công việc khó