Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬骨头硬骨頭

yìng gǔ tou

硬骨头 là gì?

硬骨头 [yìng gǔ tou] có nghĩa là cá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn; công việc khó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬骨头 trong tiếng Việt

  1. cá nhân kiên quyết
  2. một người khó đối phó
  3. nhiệm vụ khó khăn
  4. công việc khó

Cách đọc và ghi nhớ 硬骨头

硬骨头 được đọc là yìng gǔ tou, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn; công việc khó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan