Kết quả tra từ “硬要”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬要yìng yào
硬要: nhất quyết làm gì đó; khăng khăng làm; quyết tâm hành động