Kết quả tra từ “硬脂酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬脂酸yìng zhī suān
硬脂酸: axit stearic; stearate
硬脂酸钙yìng zhī suān gài
硬脂酸钙: stearat canxi