Kết quả tra từ “硬实力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬实力yìng shí lì
硬实力: sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)