Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硫酸”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硫酸liú suān

硫酸: axit sulfuric H2SO4; sulfat

Cụm từ
硫酸盐liú suān yán

硫酸盐: muối sunfat

Cụm từ
硫酸铁liú suān tiě

硫酸铁: sắt (II) sunfat

Cụm từ
硫酸镁liú suān měi

硫酸镁: magiê sunfat

Cụm từ
硫酸钡liú suān bèi

硫酸钡: bari sunfat

Cụm từ
硫酸铝liú suān lǚ

硫酸铝: nhôm sunfat

Cụm từ
硫酸铵liú suān ǎn

硫酸铵: amoni sunfat

Cụm từ
硫酸铜liú suān tóng

硫酸铜: đồng sunfat CuSO4

Cụm từ
硫酸钾liú suān jiǎ

硫酸钾: kali sunfat

Cụm từ
硫酸钙liú suān gài

硫酸钙: canxi sunfat

Cụm từ
硫酸钠liú suān nà

硫酸钠: natri sunfat

Cụm từ
硫代硫酸钠liú dài liú suān nà

硫代硫酸钠: sodium hyposulfide; sodium thiosulfate

Cụm từ
次亚硫酸钠cì yà liú suān nà

次亚硫酸钠: natri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)

Cụm từ
亚硫酸yà liú suān

亚硫酸: axit sulfurơ H2SO3

Cụm từ