Kết quả tra từ “硫氰酸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硫氰酸liú qíng suān
硫氰酸: axit thiocyanic
硫氰酸盐liú qíng suān yán
硫氰酸盐: thiocyanat
硫氰酸酶liú qíng suān méi
硫氰酸酶: rhodanase