Kết quả tra từ “硪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硪wò
硪: xem 石硪[shi2 wo4]
石硪shí wò
石硪: phiến đá phẳng có buộc dây, dùng để đầm đất