Kết quả tra từ “硝酸盐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硝酸盐xiāo suān yán
硝酸盐: nitrat
亚硝酸盐yà xiāo suān yán
亚硝酸盐: nitrit