Kết quả tra từ “硝烟滚滚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硝烟滚滚xiāo yān gǔn gǔn
硝烟滚滚: (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt