Kết quả tra từ “硕果累累”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硕果累累shuò guǒ lěi lěi
硕果累累: trĩu quả; phì nhiêu (cây cối); nhiều thành tựu nổi bật