硕果累累碩果累累 shuò guǒ lěi lěi 硕果累累 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硕果累累 trong tiếng Việt trĩu quảphì nhiêu (cây cối)nhiều thành tựu nổi bật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan