Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硕果累累碩果累累

shuò guǒ lěi lěi

硕果累累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硕果累累 trong tiếng Việt

  1. trĩu quả
  2. phì nhiêu (cây cối)
  3. nhiều thành tựu nổi bật
Tra từ liên quan