Kết quả tra từ “硐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硐tóng
硐: nghiền
硐dòng
硐: biến thể của 洞[dong4]; hang; hố
硐室dòng shì
硐室: phòng (khai thác)