Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “硐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
tóng

nghiền

Từ vựng
dòng

biến thể của 洞[dong4]; hang; hố

Từ vựng
硐室
dòng shì

phòng (khai thác)

Cụm từ