Kết quả tra từ “硅质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硅质guī zhì
硅质: có tính silica; chứa silica
硅质岩guī zhì yán
硅质岩: đá silic (chủ yếu bao gồm silica)