Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “硅质”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
硅质
guī zhì

có tính silica; chứa silica

Cụm từ
硅质岩
guī zhì yán

đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Cụm từ