Kết quả tra từ “砸锅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砸锅zá guō
砸锅: thất bại
砸锅卖铁zá guō mài tiě
砸锅卖铁: sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)