Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “砸锅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
砸锅
zá guō

thất bại

Cụm từ
砸锅卖铁
zá guō mài tiě

sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)

Thành ngữ