Kết quả tra từ “破鞋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破鞋pò xié
破鞋: giày rách; giày sờn; một người đàn bà lẳng lơ; lăng loàn