Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破鞋

pò xié

破鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破鞋 trong tiếng Việt

giày rách; giày sờn; một người đàn bà lẳng lơ; lăng loàn

Tra từ liên quan