破鞋 pò xié 破鞋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破鞋 trong tiếng Việt giày rách; giày sờn; một người đàn bà lẳng lơ; lăng loàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan