Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破解”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破解pò jiě

破解: phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám phá; giải mã; phá (phần mềm)

Cụm từ
破解版pò jiě bǎn

破解版: phiên bản đã bẻ khóa (phần mềm)

Cụm từ