破解 pò jiě 破解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破解 trong tiếng Việt phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)giải thíchkhám phágiải mãphá (phần mềm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan