Kết quả tra từ “破胆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破胆pò dǎn
破胆: sợ cứng người
破胆寒心pò dǎn hán xīn
破胆寒心: sợ mất mật
吓破胆xià pò dǎn
吓破胆: sợ mất mật; sợ cứng đờ