Kết quả tra từ “破片杀伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破片杀伤pò piàn shā shāng
破片杀伤: (quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.)