破片杀伤破片殺傷 pò piàn shā shāng 破片杀伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破片杀伤 trong tiếng Việt (quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan