Kết quả tra từ “破折号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破折号pò zhé hào
破折号: dấu gạch ngang; dấu gạch ngang kiểu Trung Quốc ── (dài gấp đôi dấu gạch ngang phương Tây)