Kết quả tra từ “破戒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破戒pò jiè
破戒: vi phạm giới luật; hút thuốc hoặc uống rượu sau khi đã từ bỏ