Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破戒

pò jiè

破戒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破戒 trong tiếng Việt

vi phạm giới luật; hút thuốc hoặc uống rượu sau khi đã từ bỏ

Tra từ liên quan