破戒 pò jiè 破戒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破戒 trong tiếng Việt vi phạm giới luật; hút thuốc hoặc uống rượu sau khi đã từ bỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan