Kết quả tra từ “破天荒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破天荒pò tiān huāng
破天荒: chưa từng có; lần đầu tiên; chưa bao giờ; đầu tiên