破天荒 pò tiān huāng 破天荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破天荒 trong tiếng Việt chưa từng có; lần đầu tiên; chưa bao giờ; đầu tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan