Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破天荒

pò tiān huāng

破天荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破天荒 trong tiếng Việt

chưa từng có; lần đầu tiên; chưa bao giờ; đầu tiên

Tra từ liên quan