Kết quả tra từ “破坏”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破坏pò huài
破坏: sự phá hủy; hư hại; phá hoại; làm vỡ; phá hủy
破坏无遗pò huài wú yí
破坏无遗: hư hỏng không thể sửa chữa
破坏活动pò huài huó dòng
破坏活动: phá hoại; hoạt động lật đổ
破坏性pò huài xìng
破坏性: mang tính phá hoại
暗黑破坏神Àn hēi Pò huài Shén
暗黑破坏神: Diablo (loạt trò chơi điện tử)
保证破坏战略bǎo zhèng pò huài zhàn lüè
保证破坏战略: chiến lược hủy diệt được bảo đảm