破坏
sự phá hủy; hư hại; phá hoại; làm vỡ; phá hủy
sự phá hủy; hư hại; phá hoại; làm vỡ; phá hủy
破坏 thường mang nghĩa “sự phá hủy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 破坏 cùng cụm 破坏性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mang tính phá hoại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mang tính phá hoại
›破坏活动pò huài huó dòngphá hoại; hoạt động lật đổ
›破家pò jiāphá hoại gia đình mình
›破壁pò bìtường đổ nát; phá tường; (bóng gió) đột phá; (công nghệ sinh học) phá vỡ thành tế bào; phá vỡ tế bào
›破四旧pò sì jiùPhá Tứ Cựu (chiến dịch của Cách mạng Văn hóa)
›破冰舰pò bīng jiàntàu phá băng
›破壁机pò bì jīmáy xay sinh tố tốc độ cao
›破土典礼pò tǔ diǎn lǐlễ động thổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.