Kết quả tra từ “砖窑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砖窑zhuān yáo
砖窑: lò gạch
砖窑场zhuān yáo chǎng
砖窑场: lò gạch
黑砖窑hēi zhuān yáo
黑砖窑: nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ