Kết quả tra từ “研究生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研究生yán jiū shēng
研究生: học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh
研究生院yán jiū shēng yuàn
研究生院: trường cao học