Kết quả tra từ “研究机构”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研究机构yán jiū jī gòu
研究机构: tổ chức nghiên cứu
国际肿瘤研究机构Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu
国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)