Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “研究机构”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

Cụm từ
国际肿瘤研究机构
Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ