Kết quả tra từ “研究人员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研究人员yán jiū rén yuán
研究人员: nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu