Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “研究中心”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
研究中心yán jiū zhōng xīn

研究中心: trung tâm nghiên cứu

Cụm từ
发展研究中心Fā zhǎn Yán jiū Zhōng xīn

发展研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
古根罕喷气推进研究中心Gǔ gēn hǎn Pēn qì Tuī jìn Yán jiū Zhōng xīn

古根罕喷气推进研究中心: Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

Cụm từ
中美文化研究中心Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn

中美文化研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

Cụm từ